Lịch thi đấu
Hôm nay
28/10
Ngày mai
29/10
Thứ 6
30/10
Thứ 7
31/10
Chủ nhật
01/11
Thứ 2
02/11
Thứ 3
03/11
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
Gamba Osaka
Buriram United
0.91
-1.00
0.95
0.82
3.00
-0.98
1.50
1.00
-0.50
0.84
0.85
1.25
0.95
1.98
0.67
-0.75
-0.83
0.60
2.75
-0.78
1.54
0.63
-0.25
-0.81
0.84
1.25
0.96
2.00
10:00
28/10
Kashima Antlers
Pohang Steelers
0.97
-1.50
0.89
0.82
2.75
-0.98
1.29
0.94
-0.75
0.88
0.94
1.25
0.86
1.74
0.96
-1.50
0.88
-0.78
3.25
0.59
1.33
0.93
-0.75
0.89
0.93
1.25
0.87
1.66
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
Oulu
Vaasa VPS
0.84
0.00
-0.96
0.86
2.50
0.97
2.35
0.80
0.00
-0.96
0.75
1.00
-0.93
2.99
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
Mito Hollyhock
Cerezo Osaka
0.91
0.50
0.95
0.84
2.50
1.00
3.86
0.84
0.25
1.00
0.86
1.00
0.94
4.33
0.94
0.50
0.90
0.83
2.50
0.99
3.50
0.83
0.25
0.99
0.86
1.00
0.94
4.60
10:00
28/10
Nagoya Grampus
Urawa Red Diamonds
-0.96
0.00
0.84
0.82
2.75
-0.98
2.65
0.95
0.00
0.87
-0.93
1.25
0.75
3.17
-0.98
0.00
0.82
0.81
2.75
-0.99
2.59
0.95
0.00
0.87
-0.94
1.25
0.74
3.10
10:00
28/10
Yokohama F Marinos
Sanfrecce Hiroshima
0.89
1.00
0.97
0.88
2.75
0.94
5.75
0.75
0.50
-0.91
-0.96
1.25
0.77
5.50
-0.88
0.75
0.71
0.88
2.75
0.94
5.00
-0.93
0.25
0.74
-0.97
1.25
0.77
4.55
10:00
28/10
Sagan Tosu
Kawasaki Frontale
0.86
0.75
-0.99
0.99
2.75
0.85
4.50
0.90
0.25
0.92
0.76
1.00
-0.94
4.85
0.85
0.75
0.99
0.91
2.75
0.91
3.85
0.90
0.25
0.92
0.76
1.00
-0.96
4.35
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
28/10
FC Seoul
Viettel
0.81
-1.00
-0.97
0.96
2.75
0.82
1.39
-0.93
-0.50
0.76
0.73
1.00
-0.93
1.93
12:15
28/10
Persib Bandung
Melbourne Victory
-0.99
-0.25
0.83
-0.99
2.50
0.77
2.19
0.75
0.00
-0.93
0.83
1.00
0.95
2.91
13:45
28/10
Arkadag
Gol Gohar
0.86
0.75
0.97
-0.94
2.25
0.74
5.35
-0.93
0.25
0.76
-0.85
1.00
0.67
6.25
13:45
28/10
Al Kuwait
Nasaf Qarshi
0.91
0.50
0.91
0.80
2.50
0.98
3.78
0.84
0.25
0.98
0.71
1.00
-0.91
4.33
16:00
28/10
Al Nahda Oman
Al Rayyan
0.89
0.50
0.93
0.92
2.75
0.86
3.63
0.79
0.25
-0.96
-0.88
1.25
0.68
4.12
16:00
28/10
Al Jazira UAE
Al Muharraq
0.99
-1.00
0.85
0.91
2.25
0.87
1.45
-0.93
-0.50
0.76
1.00
1.00
0.78
2.09
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/10
National Bank
Al Masry
0.80
0.00
-0.96
0.88
2.25
0.90
2.41
0.81
0.00
-0.99
-0.95
1.00
0.75
3.22
0.82
0.00
-0.94
0.92
2.25
0.94
2.37
0.83
0.00
-0.97
-0.93
1.00
0.77
3.10
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/10
Goa
Sporting Club Delhi
0.87
-0.75
0.97
0.80
2.50
0.98
1.56
0.76
-0.25
-0.93
0.77
1.00
-0.99
2.15
-0.85
-1.00
0.69
-0.96
2.75
0.78
1.66
0.76
-0.25
-0.94
-0.79
1.25
0.59
2.20
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
28/10
Erbil
Al Ettifaq
0.79
0.50
-0.97
0.86
2.75
0.88
3.27
-
-
-
-
-
-
3.78
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/10
Belshina Bobruisk
Dinamo Minsk
0.88
1.50
0.93
0.85
2.75
0.89
9.75
0.77
0.75
-0.97
-0.93
1.25
0.73
8.50
12:00
28/10
Isloch Minsk
Maxline Rogachev
0.86
0.50
0.96
0.92
2.25
0.82
4.00
0.82
0.25
0.96
-0.91
1.00
0.71
4.85
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
28/10
Brabrand
Horsens
0.99
1.00
0.83
0.83
2.75
0.91
6.00
0.83
0.50
0.95
-0.96
1.25
0.76
6.00
16:00
28/10
Esbjerg
Nordsjaelland
0.90
1.25
0.90
0.72
3.00
-0.96
6.50
0.98
0.50
0.80
0.78
1.25
1.00
6.00
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
Gyeongju W
Seoul W
0.86
-0.75
0.96
0.87
2.75
0.87
1.55
0.79
-0.25
0.99
-0.95
1.25
0.75
2.11
10:00
28/10
Red Angels W
Changnyeong W
0.84
-0.50
0.98
0.81
2.50
0.93
1.71
0.95
-0.25
0.83
0.79
1.00
0.99
2.32
10:00
28/10
Suwon FMC W
Busan Sangmu Bulsajo W
0.99
-1.25
0.83
0.97
3.00
0.78
1.35
0.90
-0.50
0.88
1.00
1.25
0.78
1.85
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
Legia Warsaw U19
Clermont Foot U19
0.90
0.00
0.90
0.95
3.50
0.79
2.33
0.92
0.00
0.86
-0.98
1.50
0.77
2.81
13:00
28/10
Akademija Pandev U19
Hoffenheim U19
0.85
2.25
0.97
0.88
4.00
0.86
12.50
0.87
1.00
0.91
0.88
1.75
0.90
8.50
14:00
28/10
Genk U19
Red Bull Salzburg U19
0.82
0.50
1.00
0.77
3.25
0.99
3.08
0.73
0.25
-0.93
-0.96
1.50
0.76
3.50
15:00
28/10
Dinamo Tbilisi U19
FC Copenhagen U19
0.99
1.50
0.83
0.88
3.75
0.86
7.50
0.82
0.75
0.96
0.81
1.50
0.97
6.25
15:00
28/10
PAOK Thessaloniki U19
Zrinjski Mostar U19
0.90
-0.25
0.90
0.99
3.00
0.77
2.03
0.64
0.00
-0.82
0.95
1.25
0.83
2.62
Cúp Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
NK Varazdin
Lokomotiva Zagreb
0.82
-0.50
0.92
0.92
2.50
0.76
1.68
0.86
-0.25
0.84
0.78
1.00
0.93
2.31
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:30
28/10
Bengaluru II
Stride Sports
0.62
-0.25
0.95
0.72
1.75
0.82
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/10
NTV Beleza W
Cerezo Osaka W
-0.90
-1.00
0.68
0.99
2.75
0.70
1.51
-0.81
-0.50
0.58
-0.83
1.25
0.59
2.08
10:00
28/10
Urawa W
Sanfrecce Hiroshima W
0.78
-0.25
0.97
0.73
2.25
0.95
1.93
-0.93
-0.25
0.67
0.97
1.00
0.75
2.63
10:00
28/10
Nagano Parceiro W
Omiya Ardija W
1.00
0.75
0.76
0.65
2.25
-0.93
5.35
-0.96
0.25
0.70
0.81
1.00
0.89
5.75
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
Tarma
UCV Moquegua
0.74
-0.75
-0.98
0.78
2.50
0.89
1.47
0.69
-0.25
-0.95
0.70
1.00
-0.96
2.03
0.78
-0.75
-0.94
0.85
2.50
0.97
1.60
0.74
-0.25
-0.90
0.74
1.00
-0.93
2.04
Cúp Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
28/10
Siarka Tarnobrzeg
Lech Poznan
0.94
2.00
0.80
0.72
3.00
0.96
17.75
0.76
1.00
0.96
0.74
1.25
0.98
12.25
11:30
28/10
Sokol Kleczew
NKP Podhale
0.86
0.25
0.88
0.84
3.00
0.83
2.80
-0.93
0.00
0.67
0.88
1.25
0.82
3.33
16:30
28/10
Puszcza Niepolomice
Wisla Plock
0.91
0.50
0.83
0.81
2.50
0.86
3.86
0.82
0.25
0.88
0.75
1.00
0.97
4.33
16:30
28/10
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
0.77
0.50
0.97
0.74
2.50
0.94
3.33
0.71
0.25
-0.97
0.68
1.00
-0.94
3.94
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/10
Radnicki 1923 Kragujevac
Zeleznicar Pancevo
0.92
-0.25
0.82
0.80
2.50
0.87
2.07
0.65
0.00
-0.91
0.72
1.00
1.00
2.72
16:00
28/10
Radnicki Nis
Partizan Belgrade
0.94
0.50
0.80
0.83
2.75
0.84
3.78
0.83
0.25
0.87
-0.99
1.25
0.72
4.23
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
Nafta Lendava
Aluminij
-0.99
-0.25
0.75
0.79
2.75
0.88
2.22
0.74
0.00
0.98
-0.96
1.25
0.70
2.80
-0.95
-0.25
0.79
0.86
2.75
0.96
2.26
0.79
0.00
-0.97
-0.93
1.25
0.73
2.85
Cúp Quốc gia Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/10
Chernihiv
Epitsentr Dunaivtsi
0.85
0.75
0.89
0.89
2.75
0.78
4.33
-
-
-
-
-
-
4.70
11:00
28/10
LNZ Cherkasy
Metalist Kharkiv
0.80
-1.50
0.94
0.95
2.50
0.73
1.14
0.96
-0.75
0.76
0.79
1.00
0.91
1.62
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
Vaprus
Kuressaare
0.93
-0.25
0.72
0.87
3.00
0.74
2.10
0.63
0.00
-0.99
0.82
1.25
0.75
2.62
Giải Vô địch Quốc gia Nữ New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
28/10
Fencibles United W
Eastern Suburbs W
0.73
0.75
0.92
0.80
3.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
Sporting Liesti
FC Bacau
0.79
1.75
0.85
0.73
3.75
0.88
7.50
0.88
0.75
0.73
0.94
1.75
0.65
6.00
13:00
28/10
CSM Brasov
FC Arges
0.84
0.50
0.80
0.76
2.50
0.85
3.70
0.76
0.25
0.85
0.65
1.00
0.94
4.23
13:00
28/10
Minerul Lupeni
ASU Politehnica Timisoara
0.77
0.75
0.87
0.95
2.50
0.68
4.57
0.91
0.25
0.70
0.81
1.00
0.76
5.00
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
Orenburg
Rodina
0.94
-0.75
0.71
0.76
2.75
0.85
1.62
0.80
-0.25
0.80
-0.97
1.25
0.60
2.14
15:15
28/10
FC Rostov
FK Akron
0.76
-0.50
0.88
0.88
2.50
0.73
1.67
0.85
-0.25
0.76
0.80
1.00
0.78
2.26
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
28/10
Prostejov
Hradec Kralove
0.79
1.25
0.79
0.68
2.75
0.91
6.75
0.82
0.50
0.75
0.53
1.00
-0.87
6.25
13:00
28/10
Vysocina Jihlava
Viktoria Plzen
0.80
1.00
0.78
0.87
3.00
0.71
5.17
0.68
0.50
0.91
0.84
1.25
0.73
5.17
13:30
28/10
Mlada Boleslav
Bohemians 1905
0.64
-0.25
0.95
0.73
2.50
0.84
1.80
0.99
-0.25
0.62
0.69
1.00
0.90
2.37
15:30
28/10
Slovacko
Pardubice
0.72
0.25
0.85
0.62
2.50
0.99
2.70
0.91
0.00
0.68
0.59
1.00
-0.96
3.22
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
FC Marko
Olympiacos
0.59
2.00
-0.96
0.98
3.25
0.63
12.00
0.90
0.75
0.69
0.70
1.25
0.89
9.25
13:00
28/10
Nestos Chrisoupolis
Kalamata
0.62
1.00
0.99
0.98
2.50
0.63
5.35
0.99
0.25
0.62
0.89
1.00
0.70
5.75
15:30
28/10
Panathinaikos
Aris Thessaloniki
0.70
-0.75
0.88
0.67
2.25
0.92
1.45
0.63
-0.25
0.98
0.80
1.00
0.78
2.02